乙流
yǐliú
[ㄧˇ ㄌㄧㄡˊ]
ẤT LƯU
- 1.乙流 — cúm loại B (tên viết tắt của 乙型流感[yi3 xing2 liu2 gan3])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.