學華語Kaori Dict

流傳

giản thể: 流传

liúchuán

ㄌㄧㄡˊ ㄔㄨㄢˊ

LƯU TRUYỀN

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.lan truyền
  2. 2.lưu truyền
  3. 3.lưu hành

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個故事流傳了很久。

    zhè ge gù shì liú chuán le hěn jiǔ

    Câu chuyện này lưu truyền từ lâu

  • 2

    這樣的迷信還在他們中間流傳。

    zhèyàng de míxìn hái zài tāmen zhōngjiān liúchuán。

    Tình cờ này vẫn còn lưu hành trong số họ.

  • 3

    他的作品經得起時間的考驗而流傳於後世。

    tā de zuòpǐn jīngdeqǐ shíjiān de kǎoyàn ér liúchuán yú hòushì。

    Tác phẩm của ông ấy vượt qua được thời gian và lưu truyền đến hậu thế.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

流傳 nghĩa là gì? · Kaori Dict