字義Nghĩa
gọi, truyền đạt, lan truyềnmáy dịch
chuánTRUYỀN
- 1.truyền đạt
- 2.lan truyền
- 3.lây
zhuànTRUYỆN
- 1.tiểu sử
- 2.tường thuật lịch sử
- 3.chú giải
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 專 [zhuān] chỉ âm.
Dân
組詞Từ chứa chữ này
- 傳統truyền thống
- 傳說truyền thuyết; câu chuyện dân gian
- 傳來được nghe thấy
- 傳播truyền bá; phổ biến; lan truyền
- 傳真fax
- 傳達truyền đạt
- 傳遞truyền đạt; chuyển cho người khác
- 傳言tin đồn
- 傳奇huyền thoại
- 傳染lây nhiễm
- 宣傳truyền bá
- 流傳lan truyền
- 遺傳di truyền
- 傳輸truyền dẫn
- 傳承truyền lại (cho thế hệ sau)
- 相傳truyền lại