- 1.truyền đạt; chuyển cho người khác
- 2.(toán) bắc cầu

例句Câu ví dụ
- 1
他把書傳遞給了同學。
tā bǎ shū chuán dì gěi le tóng xué
Anh ấy đã truyền sách cho bạn học
- 2
否則,用左手傳遞食物會被認為是不禮貌的,因為左手是用來洗澡的。
fǒuzé, yòng zuǒshǒu chuándì shíwù huì bèi rènwéi shì bù lǐmào de, yīnwèi zuǒshǒu shì yònglái xǐzǎo de。
Ngược lại, việc dùng tay trái để truyền đồ ăn sẽ bị coi là bất lịch sự, vì tay trái được dùng để tắm
- 3
在印度,人們在餐桌上用右手傳遞食物。
zài Yìndù, rénmen zài cānzhuō shàng yòng yòushǒu chuándì shíwù。
Ở Ấn Độ, người ta dùng tay phải để truyền món ăn trên bàn ăn