學華語Kaori Dict

傳來

giản thể: 传来

chuánlái

ㄔㄨㄢˊ ㄌㄞˊ

TRUYỀN LAI

HSK 3TOCFL 4
  1. 1.(về âm thanh) truyền đến
  2. 2.được nghe thấy
  3. 3.(về tin tức) đến

例句Câu ví dụ

  • 1

    好消息傳來了。

    hǎo xiāo xī chuán lái le

    Thông tin tốt đã đến

  • 2

    遠處傳來鈴聲。

    yuǎn chù chuán lái líng shēng

    Tiếng chuông vang vọng từ xa

  • 3

    遠處傳來了鈴的聲音。

    yuǎn chù chuán lái le líng de shēng yīn

    Tiếng chuông vang vọng từ xa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傳來 nghĩa là gì? · Kaori Dict