學華語Kaori Dict

接下來

giản thể: 接下来

jiēxiàlái

ㄐㄧㄝ ㄒㄧㄚˋ ㄌㄞˊ

TIẾP HẠ LAI

HSK 2TOCFL 4
  1. 1.chấp nhận
  2. 2.tiếp nhận
  3. 3.tiếp theo
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.theo sau

例句Câu ví dụ

  • 1

    接下來是音樂節目。

    jiē xià lai shì yīn yuè jié mù

    Tiếp theo là chương trình âm nhạc

  • 2

    你接下來做了什麼?

    nǐ jiēxiàlái zuò le shénme?

    Sau này bạn đã làm gì

  • 3

    接下來你們想去哪裡?

    jiēxiàlái nǐmen xiǎng qù nǎlǐ?

    Tiếp theo các anh/chị muốn đi đâu?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

接下來 nghĩa là gì? · Kaori Dict