
例句Câu ví dụ
- 1
接下來是音樂節目。
jiē xià lai shì yīn yuè jié mù
Tiếp theo là chương trình âm nhạc
- 2
你接下來做了什麼?
nǐ jiēxiàlái zuò le shénme?
Sau này bạn đã làm gì
- 3
接下來你們想去哪裡?
jiēxiàlái nǐmen xiǎng qù nǎlǐ?
Tiếp theo các anh/chị muốn đi đâu?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.