例句Câu ví dụ
- 1
下班以後我去商店。
xià bān yǐ hòu wǒ qù shāng diàn
Sau khi làm việc xong tôi sẽ đi chợ
- 2
你幾點下班?
nǐ jǐdiǎn xiàbān?
Bạn tan ca lúc mấy giờ?
- 3
你幾時下班?
nǐ jǐshí xiàbān?
Anh khi nào nghỉ làm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 班BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.
