學華語Kaori Dict

下班

xiàbān

ㄒㄧㄚˋ ㄅㄢ

HẠ BAN

HSK 1TOCFL 2

例句Câu ví dụ

  • 1

    下班以後我去商店。

    xià bān yǐ hòu wǒ qù shāng diàn

    Sau khi làm việc xong tôi sẽ đi chợ

  • 2

    你幾點下班?

    nǐ jǐdiǎn xiàbān?

    Bạn tan ca lúc mấy giờ?

  • 3

    你幾時下班?

    nǐ jǐshí xiàbān?

    Anh khi nào nghỉ làm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下班 nghĩa là gì? · Kaori Dict