- 1.tan học
- 2.ra khỏi lớp
- 3.(nghĩa bóng) (đặc biệt là huấn luyện viên thể thao) bị sa thải
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.bị đuổi việc

例句Câu ví dụ
- 1
我上課,下課就回家。
wǒ shàng kè xià kè jiù huí jiā
Tôi đi học, sau khi tan học thì về nhà.
- 2
下課了嗎?
xiàkè le ma?
Giờ ra khỏi lớp rồi chứ?
- 3
您幾點下課?
nín jǐdiǎn xiàkè?
Bà giờ nào thì tan học?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 課KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.