字義Nghĩa
bài họcmáy dịch
kèKHOÁ
- 1.môn học
- 2.khoá học
- 3.LT:門|门[men2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
lời nói
字的故事Chuyện chữ
KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.
組詞Từ chứa chữ này
- 課本sách giáo khoa
- 課文bài đọc
- 課堂lớp học
- 課程khóa học
- 課題nhiệm vụ
- 課業bài học
- 課件phần mềm giảng dạy (viết tắt của 課程軟件|课程软件[ke4 cheng2 ruan3 jian4])
- 課外ngoại khoá
- 課室phòng học
- 課時tiết học
- 上課đi học
- 下課tan học
- 功課bài tập
- 補課học bù
- 講課dạy
- 備課