學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bài họcmáy dịch

KHOÁ

  1. 1.môn học
  2. 2.khoá học
  3. 3.LT:門|门[men2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

课 (形声。从言,果声。本义考核) 同本义(根据一定的标准验核) 课,试也。--《说文》 操杀生之柄,课群臣之能者也。--《韩非子·定法》 成器不课不用,不试不藏。--《管子·七发》 有官而无课,是无官也;有课而无赏罚,是无课也。--苏洵《上皇帝书》 又如课其事业;课试(试验,考核);课绩(考绩) 督促完成指定的工作 课家人负物百斤,环舍趋走。--《后汉书》 按规定的内容和分量讲授或学习 每晚同鲁小姐课子到三更四鼓。--《儒林外史》 又如课子(教子读书);课读(按规定的内容和数量教 课kè ⒈学校里教学的科目、进程政治~。数学~。~程表。上~了。 ⒉督促完成工作任务宜严~农桑。〈引〉教授或学习~徒。~读。昼~赋,夜~书,间又~诗。 ⒊旧指规定的赋税,也指征收赋税国~。~以重税。 ⒋机关、学校等单位分设的办事部门出纳~。教务~。 ⒌试验,考核不~不用。 ⒍迷信者的骗术活动,占卜的一种起~。 ⒎

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

bài giảng

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

KHÓA (课) – bài học: Lời giảng (讠) kết thành trái quả (果) — học có quả ngọt, mỗi buổi một bài, KHÓA học.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 课 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict