學華語Kaori Dict

功課

giản thể: 功课

gōng

ㄍㄨㄥ ㄎㄜˋ

CÔNG KHOÁ

HSK 3TOCFL 1N
  1. 1.bài tập
  2. 2.giao bài
  3. 3.nhiệm vụ
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.bài trên lớp
  2. 5.bài học
  3. 6.học hành
  4. 7.LT:門|门[men2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我上初中一年級,功課不少。

    wǒ shàng chū zhōng yì nián jí gōng kè bù shǎo

    Tôi đang học lớp một trung học cơ sở, bài vở nhiều

  • 2

    自己做你的功課。

    zìjǐ zuò nǐ de gōngkè。

    Hãy tự làm bài tập của mình

  • 3

    你會幫我功課嗎?

    nǐ huì bāng wǒ gōngkè ma?

    Anh sẽ giúp tôi học bài không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.
  • KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

功课 nghĩa là gì? · Kaori Dict