學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
攻克
攻克
gōng
kè
[ㄍㄨㄥ ㄎㄜˋ]
CÔNG KHẮC
TOCFL 7
1.
chiếm được
2.
chinh phục
3.
khắc phục
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
giải quyết
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
克服
kèfú
chinh phục
巧克力
qiǎokèlì
sô-cô-la (từ mượn)
克
kè
có thể
千克
qiānkè
kilogram
攻擊
gōngjī
tấn công
進攻
jìngōng
tấn công
克制
kèzhì
kiềm chế
攻讀
gōngdú
học chuyên ngành (trong một lĩnh vực)
逐字解
Từng chữ trong từ
攻
công
tấn công, chỉ trích
克
khắc
gram
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
功課
gōngkè
bài tập
工科
gōngkē
ngành kỹ thuật trong học thuật
公克
gōngkè
gram
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
攻克 nghĩa là gì? · Kaori Dict