- 1.tấn công
- 2.tập kích
- 3.tấn công chủ động
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.sự tập kích
- 5.tấn công (thể thao)

例句Câu ví dụ
- 1
軍隊向前進攻。
jūn duì xiàng qián jìn gōng
Quân đội tiến công
- 2
進攻!
jìngōng!
Attack!
- 3
他們進攻了敵人。
tāmen jìngōng le dírén。
Họ tấn công kẻ thù
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!