學華語Kaori Dict

前進

giản thể: 前进

qiánjìn

ㄑㄧㄢˊ ㄐㄧㄣˋ

TIỀN TIẾN

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.tiến lên
  2. 2.tiến về phía trước
  3. 3.xúc tiến
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tiến tới

例句Câu ví dụ

  • 1

    隊伍繼續向前進。

    duì wǔ jì xù xiàng qián jìn

    Đội tiếp tục tiến lên

  • 2

    理想是前進的動力。

    lǐ xiǎng shì qián jìn de dòng lì

    Tư tưởng là động lực tiến lên

  • 3

    軍隊向前進。

    jūn duì xiàng qián jìn

    Quân đội tiến lên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前進 nghĩa là gì? · Kaori Dict