
例句Câu ví dụ
- 1
隊伍繼續向前進。
duì wǔ jì xù xiàng qián jìn
Đội tiếp tục tiến lên
- 2
理想是前進的動力。
lǐ xiǎng shì qián jìn de dòng lì
Tư tưởng là động lực tiến lên
- 3
軍隊向前進。
jūn duì xiàng qián jìn
Quân đội tiến lên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!