例句Câu ví dụ
- 1
他潛進水里,然後又浮上水來換氣。
tā qiánjìn Shuǐlǐ, ránhòu yòu fúshàng shuǐ lái huànqì。
Anh ấy lặn xuống nước rồi lại nổi lên mặt nước để thở
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!
