學華語Kaori Dict

潛進

giản thể: 潜进

qiánjìn

ㄑㄧㄢˊ ㄐㄧㄣˋ

TIỀM TIẾN

例句Câu ví dụ

  • 1

    他潛進水里,然後又浮上水來換氣。

    tā qiánjìn Shuǐlǐ, ránhòu yòu fúshàng shuǐ lái huànqì。

    Anh ấy lặn xuống nước rồi lại nổi lên mặt nước để thở

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潛進 nghĩa là gì? · Kaori Dict