千金
qiānjīn
[ㄑㄧㄢ ㄐㄧㄣ]
THIÊN KIM
TOCFL 6
- 1.ngàn cân 斤 vàng
- 2.tiền bạc và của cải
- 3.(kính trọng) hỗ trợ vô giá
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(kính trọng) con gái

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.