例句Câu ví dụ
- 1
行李里有證件和現金。
xíng li lǐ yǒu zhèng jiàn hé xiàn jīn
Trong hành lý có giấy tờ và tiền mặt
- 2
我可以用現金或者人民幣支付。
wǒ kě yǐ yòng xiàn jīn huò zhě rén mín bì zhī fù
Tôi có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc tiền nhân dân tệ
- 3
我沒帶現金。
wǒ méi dài xiànjīn。
Tôi không mang tiền mặt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 現HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
