學華語Kaori Dict

現金

giản thể: 现金

xiànjīn

ㄒㄧㄢˋ ㄐㄧㄣ

HIỆN KIM

HSK 3TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    行李里有證件和現金。

    xíng li lǐ yǒu zhèng jiàn hé xiàn jīn

    Trong hành lý có giấy tờ và tiền mặt

  • 2

    我可以用現金或者人民幣支付。

    wǒ kě yǐ yòng xiàn jīn huò zhě rén mín bì zhī fù

    Tôi có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc tiền nhân dân tệ

  • 3

    我沒帶現金。

    wǒ méi dài xiànjīn。

    Tôi không mang tiền mặt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.
  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

現金 nghĩa là gì? · Kaori Dict