學華語Kaori Dict

現今

giản thể: 现今

xiànjīn

ㄒㄧㄢˋ ㄐㄧㄣ

HIỆN KIM

TOCFL 5
  1. 1.bây giờ
  2. 2.ngày nay
  3. 3.hiện đại

例句Câu ví dụ

  • 1

    現今手機非常普及。

    xiànjīn shǒujī fēicháng pǔjí。

    Hiện nay điện thoại di động rất phổ biến

  • 2

    在現今的社會,最難做到的事情就是……做回自己。

    zài xiànjīn de shèhuì, zuì nán zuòdào de shìqing jiùshì … … zuò huí zìjǐ。

    Trong xã hội hiện nay, điều khó nhất là... trở về với chính mình

  • 3

    現今人們沒有空調無法生活。

    xiànjīn rénmen méiyǒu kōngtiáo wúfǎ shēnghuó。

    Người ta không thể sống mà không có máy điều hòa không khí

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (今) – nay: Người (人 nhân) đứng dưới mái che, ngón tay chỉ xuống ngay chỗ mình đứng — chính lúc NÀY, KIM nhật hôm nay.
  • HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

現今 nghĩa là gì? · Kaori Dict