- 1.bây giờ
- 2.ngày nay
- 3.hiện đại

例句Câu ví dụ
- 1
現今手機非常普及。
xiànjīn shǒujī fēicháng pǔjí。
Hiện nay điện thoại di động rất phổ biến
- 2
在現今的社會,最難做到的事情就是……做回自己。
zài xiànjīn de shèhuì, zuì nán zuòdào de shìqing jiùshì … … zuò huí zìjǐ。
Trong xã hội hiện nay, điều khó nhất là... trở về với chính mình
- 3
現今人們沒有空調無法生活。
xiànjīn rénmen méiyǒu kōngtiáo wúfǎ shēnghuó。
Người ta không thể sống mà không có máy điều hòa không khí
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 今KIM (今) – nay: Người (人 nhân) đứng dưới mái che, ngón tay chỉ xuống ngay chỗ mình đứng — chính lúc NÀY, KIM nhật hôm nay.
- 現HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.