
例句Câu ví dụ
- 1
今後我會常來看你。
jīn hòu wǒ huì cháng lái kàn nǐ
Từ giờ tôi sẽ thường xuyên đến thăm bạn
- 2
讀這樣的書會對今後的生活會有用。
dú zhèyàng de shūhuì duì jīnhòu de shēnghuó huì yǒuyòng。
Đọc những cuốn sách như vậy sẽ có ích cho cuộc sống sau này
- 3
我找不到今後的崗位,所以去找弟弟商量商量。
wǒ zhǎobudào jīnhòu de gǎngwèi, suǒyǐ qù zhǎo dìdi shāngliang shāngliang。
Tôi không tìm được công việc trong tương lai, vì vậy tôi tìm em trai để hỏi совет
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 今KIM (今) – nay: Người (人 nhân) đứng dưới mái che, ngón tay chỉ xuống ngay chỗ mình đứng — chính lúc NÀY, KIM nhật hôm nay.
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.