學華語Kaori Dict

今後

giản thể: 今后

jīnhòu

ㄐㄧㄣ ㄏㄡˋ

KIM HẬU

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.sau này
  2. 2.từ nay trở đi
  3. 3.trong tương lai
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.từ bây giờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    今後我會常來看你。

    jīn hòu wǒ huì cháng lái kàn nǐ

    Từ giờ tôi sẽ thường xuyên đến thăm bạn

  • 2

    讀這樣的書會對今後的生活會有用。

    dú zhèyàng de shūhuì duì jīnhòu de shēnghuó huì yǒuyòng。

    Đọc những cuốn sách như vậy sẽ có ích cho cuộc sống sau này

  • 3

    我找不到今後的崗位,所以去找弟弟商量商量。

    wǒ zhǎobudào jīnhòu de gǎngwèi, suǒyǐ qù zhǎo dìdi shāngliang shāngliang。

    Tôi không tìm được công việc trong tương lai, vì vậy tôi tìm em trai để hỏi совет

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (今) – nay: Người (人 nhân) đứng dưới mái che, ngón tay chỉ xuống ngay chỗ mình đứng — chính lúc NÀY, KIM nhật hôm nay.
  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

今後 nghĩa là gì? · Kaori Dict