學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sau, phía sau, sau nàymáy dịch

hòuHẬU

  1. 1.phía sau
  2. 2.đằng sau
  3. 3.sau này
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

後 (后)hòo ①背面,同'前'相对~边│~方│~台│~门│向~转. ②晚,未来的,同'先'相对~来│~天│~代│先来~到.

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

một bước; 彳 đi theo sau một người; 夂;幺 cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 後 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict