學華語Kaori Dict

後邊

giản thể: 后边

hòubian

ㄏㄡˋ ㄅㄧㄢ˙

HẬU BIÊN

HSK 1N
  1. 1.phía sau; đằng sau; phần cuối
  2. 2.đằng sau; gần cuối; ở phía sau
  3. 3.sau này; sau đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    書店在商店後邊。

    shū diàn zài shāng diàn hòu bian

    Nhà sách nằm phía sau cửa hàng

  • 2

    醫院在前邊,飯店在後邊。

    yī yuàn zài qián bian fàn diàn zài hòu bian

    Bệnh viện ở phía trước, nhà hàng ở phía sau

  • 3

    停車場在酒店後邊。

    tíng chē chǎng zài jiǔ diàn hòu bian

    Bãi đỗ xe nằm phía sau khách sạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後邊 nghĩa là gì? · Kaori Dict