- 1.phía sau; đằng sau; phần cuối
- 2.đằng sau; gần cuối; ở phía sau
- 3.sau này; sau đó

例句Câu ví dụ
- 1
書店在商店後邊。
shū diàn zài shāng diàn hòu bian
Nhà sách nằm phía sau cửa hàng
- 2
醫院在前邊,飯店在後邊。
yī yuàn zài qián bian fàn diàn zài hòu bian
Bệnh viện ở phía trước, nhà hàng ở phía sau
- 3
停車場在酒店後邊。
tíng chē chǎng zài jiǔ diàn hòu bian
Bãi đỗ xe nằm phía sau khách sạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
- 邊BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.