學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bước chân bằng chân tráimáy dịch

chìXÍCH

  1. 1.bước chân trái (bộ Khang Hy số 60)
  2. 2.xem thêm 彳亍[chi4 chu4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

彳 (象形。小篆字字形象行”,象纵横相交的十字路。彳”是汉字部首之一,习惯上称为双人旁。从彳”的字多与行走、行为和道路有关。本义慢步行走)同本义 slowly] 彳,小步也。象人胫三属相连也。--《说文》。谓股、胫、足三属。 彳亍中辍。--潘岳《射雉赋》 又如彳彳亍亍(脚步声) 彳亍 踟蹰横渡口,彳亍上滩舟。--李贽《观涨》 彳亍而无所趋 彳chì左脚走叫"彳",右脚走叫"亍"。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 彳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict