學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
彳亍
彳亍
chì
chù
[ㄔˋ ㄔㄨˋ]
XÍCH XÚC
1.
(văn học) đi chậm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
亍
chù
bước chân phải (dùng trong 彳亍[chi4 chu4])
彳
chì
bước chân trái (bộ Khang Hy số 60)
逐字解
Từng chữ trong từ
彳
xích
bước chân bằng chân trái
亍
xúc, sục
đi từng bước nhỏ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
踟躇
chíchú
biến thể của 踟躕|踟蹰[chi2 chu2]
踟躕
chíchú
do dự
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
彳亍 nghĩa là gì? · Kaori Dict