學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đi từng bước nhỏmáy dịch

chùXÚC

  1. 1.bước chân phải (dùng trong 彳亍[chi4 chu4])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

亍〈名〉 (指事。从反彳。见彳”字) 右步为亍 亍,步止也。--《说文》 泽马亍阜。--左思《魏都赋》 秀骐齐亍。--颜延之《赭白马赋》 亍,左步为彳,右步为亍,合则为行。--《字汇》 亍chù

字源Chiết tự

Chỉ sự 指事

Thêm một nét làm dấu để chỉ ý trừu tượng, như 上 là vạch nằm trên.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 亍 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict