例句Câu ví dụ
- 1
獨立的句子和文章中的句子的區別在於後者具備上下文。
dúlì de jùzi hé wénzhāng zhòngdì jùzi de qūbié zàiyú hòuzhě jùbèi shàngxiàwén。
Sự khác biệt giữa một câu độc lập và một câu trong bài viết là ở chỗ câu sau có bối cảnh
- 2
實踐和理論同樣重要,但我們傾向於重視後者而忽略前者。
shíjiàn hé lǐlùn tóngyàng zhòngyào, dàn wǒmen qīngxiàngyú zhòngshì hòuzhě ér hūlüè qiánzhě。
Thực tiễn và lý luận đều quan trọng như nhau, nhưng chúng ta có xu hướng coi trọng cái sau mà bỏ qua cái trước.
- 3
比起歌舞伎,我更喜歡能樂表演,因為我覺得後者比前者優雅。
bǐqǐ gēwǔjì, wǒ gèng xǐhuan néng lè biǎoyǎn, yīnwèi wǒ juéde hòuzhě bǐ qiánzhě yōuyǎ。
So với kịch hát Kabuki, tôi thích hơn kịch Noh vì tôi cảm thấy loại sau thanh lịch hơn loại trước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
