學華語Kaori Dict

背後

giản thể: 背后

bèihòu

ㄅㄟˋ ㄏㄡˋ

BỐI HẬU

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.phía sau
  2. 2.ở đằng sau
  3. 3.phía sau lưng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sau lưng ai đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    他站在我背後。

    tā zhàn zài wǒ bèi hòu

    Ông ta đứng phía sau tôi

  • 2

    別在背後議論別人。

    bié zài bèi hòu yì lùn bié ren

    Đừng bàn tán về người khác sau lưng

  • 3

    那背後是什麼意思?

    nà bèihòu shì shénme yìsi?

    Sau đó ý nghĩa là gì?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

背後 nghĩa là gì? · Kaori Dict