
例句Câu ví dụ
- 1
他站在我背後。
tā zhàn zài wǒ bèi hòu
Ông ta đứng phía sau tôi
- 2
別在背後議論別人。
bié zài bèi hòu yì lùn bié ren
Đừng bàn tán về người khác sau lưng
- 3
那背後是什麼意思?
nà bèihòu shì shénme yìsi?
Sau đó ý nghĩa là gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.