學華語Kaori Dict

bèi

ㄅㄟˋ

BỐI

HSK 2TOCFL 3V
  1. 1.lưng của cơ thể hoặc vật
  2. 2.ngoảnh lưng lại
  3. 3.che giấu
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.học thuộc lòng
  2. 5.nhớ để đọc
  3. 6.không may (tiếng lóng)
  4. 7.lãng tai

Cách đọc khác:bēimang nặngbēibiến thể của 背[bei1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我會背這篇課文。

    wǒ huì bèi zhè piān kè wén

    Tôi có thể thuộc lòng bài văn này

  • 2

    他背著一個袋子。

    tā bèizhe yīge dàizi。

    Anh ấy đang mang theo một túi

  • 3

    他讓我違背了我的意願。

    tā ràng wǒ wéibèi le wǒ de yìyuàn。

    Anh ấy khiến tôi làm ngược lại ý muốn của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

背 nghĩa là gì? · Kaori Dict