學華語Kaori Dict

背叛

bèipàn

ㄅㄟˋ ㄆㄢˋ

BỐI PHẢN

HSK 7-9TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    誰背叛我們?

    shéi bèipàn wǒmen?

    Ai đã phản bội chúng ta?

  • 2

    連你也背叛我。

    lián nǐ yě bèipàn wǒ。

    Ngay cả ngươi cũng phản bội tôi

  • 3

    我永遠不會背叛你。

    wǒ yǒngyuǎn bùhuì bèipàn nǐ。

    Tôi sẽ không bao giờ phản bội anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

背叛 nghĩa là gì? · Kaori Dict