學華語Kaori Dict

背心

bèixīn

ㄅㄟˋ ㄒㄧㄣ

BỐI TÂM

HSK 6TOCFL 4N
  1. 1.áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.)
  2. 2.LT:件[jian4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他穿著背心。

    tā chuān zhuó bèi xīn

    Anh ấy mặc áo khoác

  • 2

    他脫了背心。

    tā tuō le bèixīn。

    An cởi áo ngực

  • 3

    我找不到我三件套的背心。

    wǒ zhǎobudào wǒ sān jiàn tào de bèixīn。

    Tôi không tìm thấy áo khoác của bộ ba mảnh của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

背心 nghĩa là gì? · Kaori Dict