放心
fàngxīn
[ㄈㄤˋ ㄒㄧㄣ]
PHÓNG TÂM
HSK 2TOCFL 3
- 1.cảm thấy nhẹ nhõm
- 2.cảm thấy yên tâm
- 3.an tâm

例句Câu ví dụ
- 1
你放心,我會小心的。
nǐ fàng xīn wǒ huì xiǎo xīn de
Anh cứ yên tâm, tôi sẽ cẩn thận
- 2
放心,沒事的。
fàngxīn, méishì de。
Đừng lo, không sao đâu
- 3
湯姆感到放心。
Tāngmǔ gǎndào fàngxīn。
Tôm cảm thấy yên tâm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.