放
fàng
[ㄈㄤˋ]
PHÓNG
HSK 1TOCFL 2V
- 1.đặt
- 2.để
- 3.phát hành
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.thả
- 5.để cho đi
- 6.thả ra
- 7.bắn (pháo hoa)

例句Câu ví dụ
- 1
我的書放在桌子上。
wǒ de shū fàng zài zhuō zi shàng
Cuốn sách của tôi đặt trên bàn
- 2
香蕉皮要放好。
xiāng jiāo pí yào fàng hǎo
Lá chuối cần được cất gọn
- 3
請把行李放在上面。
qǐng bǎ xíng li fàng zài shàng miàn
Hãy đặt hành lý lên trên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.