學華語Kaori Dict

fāng

ㄈㄤ

PHƯƠNG

HSK 4TOCFL 3Adj/N
  1. 1.vuông
  2. 2.mũ hoặc lũy thừa (toán học)
  3. 3.ngay thẳng
Xem 12 nghĩa còn lại
  1. 4.trung thực
  2. 5.công bằng
  3. 6.phương hướng
  4. 7.bên
  5. 8.phía (trong hợp đồng, tranh chấp, v.v.)
  6. 9.nơi
  7. 10.phương pháp
  8. 11.toa thuốc (y học)
  9. 12.đúng lúc
  10. 13.chỉ hoặc vừa
  11. 14.chỉ số cho vật hình vuông
  12. 15.viết tắt của mét vuông hoặc mét khối

Cách đọc khác:Fānghọ [Fang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    飛機飛向東方。

    fēijī fēi xiàngdōng fāng。

    Máy bay bay về phía Đông.

  • 2

    風從東方吹來。

    fēng cóng dōngfāng chuī lái。

    Gió thổi từ phương Đông

  • 3

    我有這個藥的處方。

    wǒ yǒu zhège yào de chǔfāng。

    Tôi có đơn thuốc cho loại thuốc này.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

方 nghĩa là gì? · Kaori Dict