學華語Kaori Dict

fáng

ㄈㄤˊ

PHÒNG

HSK 3V
  1. 1.bảo vệ
  2. 2.phòng thủ
  3. 3.đề phòng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ngăn chặn

例句Câu ví dụ

  • 1

    冬天要注意防火。

    dōng tiān yào zhù yì fáng huǒ

    Mùa đông cần chú ý phòng cháy

  • 2

    防微杜漸。

    fángwēidùjiàn。

    Phòng ngừa từ đầu

  • 3

    養兒防老。

    yǎngérfánglǎo。

    Dưỡng con để phòng già

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

防 nghĩa là gì? · Kaori Dict