防
fáng
[ㄈㄤˊ]
PHÒNG
HSK 3V

例句Câu ví dụ
- 1
冬天要注意防火。
dōng tiān yào zhù yì fáng huǒ
Mùa đông cần chú ý phòng cháy
- 2
防微杜漸。
fángwēidùjiàn。
Phòng ngừa từ đầu
- 3
養兒防老。
yǎngérfánglǎo。
Dưỡng con để phòng già
[ㄈㄤˊ]
PHÒNG

冬天要注意防火。
dōng tiān yào zhù yì fáng huǒ
Mùa đông cần chú ý phòng cháy
防微杜漸。
fángwēidùjiàn。
Phòng ngừa từ đầu
養兒防老。
yǎngérfánglǎo。
Dưỡng con để phòng già