學華語Kaori Dict

防守

fángshǒu

ㄈㄤˊ ㄕㄡˇ

PHÒNG THỦ

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.phòng thủ
  2. 2.bảo vệ (chống lại)

例句Câu ví dụ

  • 1

    球隊加強了防守。

    qiú duì jiā qiáng le fáng shǒu

    Đội bóng đã tăng cường phòng thủ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

防守 nghĩa là gì? · Kaori Dict