學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bảo vệmáy dịch

fángPHÒNG

  1. 1.bảo vệ
  2. 2.phòng thủ
  3. 3.đề phòng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

防〈名〉 (形声。从阜,方声。本义堤坝) 同本义 防,堤也。--《说文》 以防止水。--《周礼·稻人》 町原防。--《左传·襄公二十五年》 祭防与水庸。--《礼记·郊特性》 大者为之堤,小者为之防。--《管子·度地》 巨防容蝼而漂邑杀人。--《吕氏春秋·慎小》。又如防隅(水防山隅);沟防;堤防 要塞;关防 地名 春秋陈邑,在今河南省淮阳县北 春秋鲁地。在今山东省费城县东北 春秋宋地,后属鲁,在今山东省金乡县西南 通房”。住室 夏,有芝生殿 防 fáng ⒈戒备,预置~备。~务。~止。设~。~汛。~患未然。以~万一。~微杜渐。 ⒉堤坝,挡水的建筑物堤~。 ⒊ 【国防】为着保卫国家的领土、主权而设置的一切防务国~军队。国~工厂。国~重镇。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phụ) chỉ nghĩa, [fāng] chỉ âm.

Vách tường

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 防 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict