學華語Kaori Dict

提防

fang

ㄉㄧ ㄈㄤ˙

ĐỀ PHÒNG

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.đề phòng
  2. 2.cảnh giác
  3. 3.coi chừng không (sẩy chân)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cách phát âm Đài Loan [ti2 fang2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    若小人紋明顯,需提防身邊暗中使壞之人。

    ruò xiǎorén wén míngxiǎn, xū dīfang shēnbiān ànzhōng shǐhuài zhī rén。

    Nếu hình xăm rõ rệt, cần đề phòng những người xung quanh đang âm thầm làm điều xấu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

提防 nghĩa là gì? · Kaori Dict