例句Câu ví dụ
- 1
我的成績比上次提高了。
wǒ de chéng jì bǐ shàng cì tí gāo le
Điểm số của tôi cao hơn lần trước
- 2
房東把房租提高了。
fáng dōng bǎ fáng zū tí gāo le
Chủ nhà đã tăng tiền thuê nhà
- 3
要自主學習,提高自身能力。
yào zì zhǔ xué xí tí gāo zì shēn néng lì
Phải tự học để nâng cao năng lực bản thân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
