學華語Kaori Dict

提高

gāo

ㄊㄧˊ ㄍㄠ

ĐỀ CAO

HSK 2TOCFL 4
  1. 1.nâng cao
  2. 2.tăng
  3. 3.cải thiện

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的成績比上次提高了。

    wǒ de chéng jì bǐ shàng cì tí gāo le

    Điểm số của tôi cao hơn lần trước

  • 2

    房東把房租提高了。

    fáng dōng bǎ fáng zū tí gāo le

    Chủ nhà đã tăng tiền thuê nhà

  • 3

    要自主學習,提高自身能力。

    yào zì zhǔ xué xí tí gāo zì shēn néng lì

    Phải tự học để nâng cao năng lực bản thân

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

提高 nghĩa là gì? · Kaori Dict