學華語Kaori Dict

gāo

ㄍㄠ

CAO

HSK 1TOCFL 1Adj
  1. 1.cao
  2. 2.khoảng trên trung bình
  3. 3.to
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.lớn
  2. 5.(kính ngữ) của bạn

Cách đọc khác:Gāohọ [Gao1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他不大高。

    tā bù dà gāo

    Anh ấy không cao lắm

  • 2

    他的個子很高。

    tā de gè zi hěn gāo

    Chiều cao của anh ấy rất cao

  • 3

    他比我高一級。

    tā bǐ wǒ gāo yī jí

    Anh ấy cao hơn tôi một cấp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高 nghĩa là gì? · Kaori Dict