
例句Câu ví dụ
- 1
回到家,我很高興。
huí dào jiā wǒ hěn gāo xìng
Về đến nhà, tôi rất vui
- 2
你好,很高興認識你。
nǐ hǎo hěn gāo xìng rèn shi nǐ
Chào mừng, rất vui được gặp anh.
- 3
我很高興,他很生氣。
wǒ hěn gāo xìng tā hěn shēng qì
Tôi rất vui, anh ấy rất tức giận
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 興HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.