學華語Kaori Dict

高興

giản thể: 高兴

gāoxìng

ㄍㄠ ㄒㄧㄥˋ

CAO HỨNG

HSK 1TOCFL 2Adj
  1. 1.vui
  2. 2.vui vẻ
  3. 3.sẵn lòng (làm gì đó)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tâm trạng vui vẻ

例句Câu ví dụ

  • 1

    回到家,我很高興。

    huí dào jiā wǒ hěn gāo xìng

    Về đến nhà, tôi rất vui

  • 2

    你好,很高興認識你。

    nǐ hǎo hěn gāo xìng rèn shi nǐ

    Chào mừng, rất vui được gặp anh.

  • 3

    我很高興,他很生氣。

    wǒ hěn gāo xìng tā hěn shēng qì

    Tôi rất vui, anh ấy rất tức giận

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高興 nghĩa là gì? · Kaori Dict