學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thịnh vượng, phát đạt, phát triểnmáy dịch

XīngHƯNG

  1. 1.họ [Xing1]

xīngHƯNG

  1. 1.trỗi dậy
  2. 2.phát triển
  3. 3.thịnh hành

xìngHỨNG

  1. 1.cảm giác hoặc khao khát làm gì đó
  2. 2.hứng thú với điều gì
  3. 3.phấn khích

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 興 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict