學華語Kaori Dict

振興

giản thể: 振兴

zhènxīng

ㄓㄣˋ ㄒㄧㄥ

CHẤN HƯNG

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.phục hưng; chấn hưng; phục hồi; làm phấn chấn; làm cho sôi động trở lại

Cách đọc khác:Zhènxīngkhu Trấn Hưng của thành phố Đan Đông 丹東市|丹东市[Dan1 dong1 shi4], Liêu Ninh

例句Câu ví dụ

  • 1

    這為鄉村振興打下了堅實基礎。

    zhè wèi xiāngcūn zhènxīng dǎxià le jiānshí jīchǔ。

    Đây là nền tảng vững chắc cho việc xây dựng nông thôn mới.

  • 2

    脫貧攻堅取得勝利後,要全面推進鄉村振興。

    tuōpín gōngjiān qǔdéshènglì hòu, yào quánmiàn tuījìn xiāngcūn zhènxīng。

    Sau khi chiến dịch giảm nghèo đạt được thắng lợi, cần triển khai toàn diện công cuộc xây dựng nông thôn mới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

振興 nghĩa là gì? · Kaori Dict