- 1.phục hưng; chấn hưng; phục hồi; làm phấn chấn; làm cho sôi động trở lại
Cách đọc khác:Zhènxīng — khu Trấn Hưng của thành phố Đan Đông 丹東市|丹东市[Dan1 dong1 shi4], Liêu Ninh

例句Câu ví dụ
- 1
這為鄉村振興打下了堅實基礎。
zhè wèi xiāngcūn zhènxīng dǎxià le jiānshí jīchǔ。
Đây là nền tảng vững chắc cho việc xây dựng nông thôn mới.
- 2
脫貧攻堅取得勝利後,要全面推進鄉村振興。
tuōpín gōngjiān qǔdéshènglì hòu, yào quánmiàn tuījìn xiāngcūn zhènxīng。
Sau khi chiến dịch giảm nghèo đạt được thắng lợi, cần triển khai toàn diện công cuộc xây dựng nông thôn mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 興HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.