學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nâng lênmáy dịch

zhènCHẤN

  1. 1.rung
  2. 2.lắc
  3. 3.vỗ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

振 搬动,挥动~动。~荡。~幅。~臂。~聋发聩(喻唤醒糊涂麻木的人)。 奋起,兴起~奋。~作。~兴。~~有辞。 古同赈”,救济。 古同震”,威震。 振zhèn ⒈挥动,抖动,摇动~笔。~动。~臂一呼。 ⒉起,奋起,兴起~作。~奋。~兴。 ⒊整顿~旅治兵(旅军队)。 ⒋救济~救。~济。~灾。 ⒌ 振zhēn 1.见"振振"。 振zhěn 1.单衣。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [chén] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 振 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict