三振
sānzhèn
[ㄙㄢ ㄓㄣˋ]
TAM CHẤN
- 1.bị loại
- 2.strikeout (bóng chày, bóng mềm)
- 3.(Đài Loan) bỏ rơi
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.loại khỏi xem xét

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.