學華語Kaori Dict

sān

ㄙㄢ

TAM

HSK 1TOCFL 1Num
  1. 1.ba
  2. 2.3

Cách đọc khác:Sānhọ [San1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我買了三本書。

    wǒ mǎi le sān běn shū

    Tôi đã mua ba quyển sách

  • 2

    弟弟六歲,妹妹三歲。

    dì di liù suì mèi mei sān suì

    Em trai sáu tuổi, em gái ba tuổi.

  • 3

    現在是三點一刻。

    xiàn zài shì sān diǎn yī kè

    Bây giờ là ba giờ mười lăm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三 nghĩa là gì? · Kaori Dict