例句Câu ví dụ
- 1
我買了三本書。
wǒ mǎi le sān běn shū
Tôi đã mua ba quyển sách
- 2
弟弟六歲,妹妹三歲。
dì di liù suì mèi mei sān suì
Em trai sáu tuổi, em gái ba tuổi.
- 3
現在是三點一刻。
xiàn zài shì sān diǎn yī kè
Bây giờ là ba giờ mười lăm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
