學華語Kaori Dict

接二連三

giản thể: 接二连三

jiēèrliánsān

ㄐㄧㄝ ㄦˋ ㄌㄧㄢˊ ㄙㄢ

TIẾP NHỊ LIÊN TAM

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.hết cái này đến cái khác (thành ngữ)
  2. 2.liên tiếp nhanh chóng

例句Câu ví dụ

  • 1

    不但如此,巧合的事還會接二連三地發生。

    bùdàn rúcǐ, qiǎohé de shì hái huì jiēèrliánsān de fāshēng。

    Không chỉ vậy, chuyện trùng hợp còn tiếp tục xảy ra liên tiếp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
  • TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
  • LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

接二連三 nghĩa là gì? · Kaori Dict