- 1.hết cái này đến cái khác (thành ngữ)
- 2.liên tiếp nhanh chóng

例句Câu ví dụ
- 1
不但如此,巧合的事還會接二連三地發生。
bùdàn rúcǐ, qiǎohé de shì hái huì jiēèrliánsān de fāshēng。
Không chỉ vậy, chuyện trùng hợp còn tiếp tục xảy ra liên tiếp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
- 連LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.